das Fleischpflanzl — Meaning: chả thịt — BlauBerry
Fleischpflanzldas
[ˈflaɪ̯ʃˌp͡flant͡sl̩]NounPlural: Fleischpflanzl
Definitions
1
chả thịt- Món thịt băm được nặn thành miếng tròn hoặc dẹt rồi chiên hoặc rán; tương tự như chả thịt viên hoặc thịt viên áp chảo.
Frikadelle
„Es gibt bodenständige Brotzeiten und einfache Gerichte wie Fleischpflanzl mit Kartoffelsalat oder Ochsenbrust mit Kartoffeln und Kohlrabigemüse, aber auch Deftiges wie den gebratenen Ziegenrücken mit Rösti oder Wildschweinbraten mit Preiselbeeren.“
Ở đây có các bữa ăn nhẹ kiểu truyền thống và những món đơn giản như chả thịt với salad khoai tây hoặc ức bò với khoai tây và rau su hào, nhưng cũng có những món đậm vị như lưng dê nướng với bánh khoai tây Rösti hoặc thịt heo rừng quay với quả nam việt quất.