

trợ động từ- Tên gọi trong tiếng Đức dùng để chỉ trợ động từ, tức động từ phụ trợ được dùng cùng với động từ khác để biểu thị thì, thể, bị động hoặc cấu trúc ngữ pháp.
deutsche Bezeichnung für lateinisch verbum auxiliare (Hilfsverb)
hư từ- Từ chủ yếu thực hiện chức năng ngữ pháp và không có ý nghĩa từ vựng độc lập; dùng để biểu thị quan hệ cú pháp hoặc tạo thành các hình thức ngữ pháp.
Wort, das hauptsächlich eine grammatische Funktion erfüllt und keine eigenständige (lexikalische) Bedeutung hat