die Illustrierte — Meaning: tạp chí ảnh — BlauBerry
Illustriertedie
[ɪlʊsˈtʁiːɐ̯tə]NounPlural: Illustrierte
Definitions
1
tạp chí ảnh- tạp chí phát hành định kỳ dành cho công chúng, có đặc điểm là chứa đặc biệt nhiều hình ảnh.
eine periodisch erscheinende Publikumszeitschrift mit besonders vielen Bildern
Simmel, der als Reporter für die Illustrierte „Quick“ begann, bemühte sich besonders um eine intensive Recherche, die seinen Werken aktuelle Authentizität verlieh.
Simmel, người khởi đầu với vai trò phóng viên cho tạp chí ảnh “Quick”, đặc biệt chú trọng đến việc điều tra, nghiên cứu chuyên sâu, điều này đã mang lại cho các tác phẩm của ông tính chân thực thời sự.