

dấu câu- Ký hiệu câu theo nghĩa rộng; biểu tượng thực hiện một chức năng ngữ pháp, thường là chức năng phân đoạn hoặc giải thích trong câu, nhưng cũng có thể dùng trong cách biểu thị một từ.
Satzzeichen (in seiner weiteren Definition); Symbol, das eine grammatische Funktion erfüllt, meist eine gliedernde oder erläuternde Funktion innerhalb eines Satzes, aber auch eine bei der Darstellung eines Wortes
dấu câu- Ký hiệu câu theo nghĩa hẹp; ký hiệu đồ họa chỉ dùng để phân ranh giới và cấu trúc cú pháp của chuỗi từ.
Satzzeichen (in seiner engeren Definition); graphisches Zeichen, das nur zur Abgrenzung und syntaktischen Gliederung von Wörterketten dient