

điểm- một thứ rất nhỏ bé về mọi phương diện, hầu như không chiếm bất kỳ khoảng trống nào
etwas in jeder Richtung sehr Kleines, das fast keinen Platz einnimmt
chấm- Hình tròn nhỏ, gần đúng: một vết nhỏ, hình tròn, chấm tròn
kleine, ungefähre Kreisform: ein kleiner Fleck, Kreis, Tupfen
dấu chấm- Yếu tố nhỏ trong các hệ chữ viết: Danh xưng chỉ các ký tự và bộ phận cấu thành ký tự khác nhau trong nhiều hệ chữ, có dạng một dấu tròn nhỏ.
kleines Element in Schriften: Bezeichnung für diverse Zeichen und Zeichenbestandteile in verschiedenen Schriften in der Form eines kleinen, runden Zeichens
dấu chấm- Dấu câu biểu thị kết thúc một câu trần thuật: “.”
Satzzeichen, welches das Ende eines Aussagesatzes kennzeichnet: „.“
dấu chấm- Thành phần cấu tạo hoặc dấu phụ đặc biệt (dấu diacritic) của các chữ cái, có dạng [2]; trong tiếng Đức, ví dụ như ở các chữ “i”, “j” và các nguyên âm có dấu umlaut “ä”, “Ä”, “ö”, “Ö”, “ü”, “Ü”.
Bestandteil oder besondere Auszeichnung (Diakritikum) von Buchstaben in der Form [2], im Deutschen etwa bei „i“, „j“ und den Umlauten „ä“, „Ä“, „ö“, „Ö“, „ü“, „Ü“ vorkommend
dấu chấm- Dấu hiệu ở dưới hoặc trên nốt nhạc, cho biết nốt đó phải được chơi staccato (ngắn hơn bình thường)
Zeichen unter oder über einer Note, das anzeigt, dass sie staccato (kürzer als normal) gespielt werden muss
dấu chấm- Dấu hiệu đặt sau một nốt nhạc, làm tăng gấp đôi giá trị thời gian của nốt đó.
Zeichen hinter einer Note, das deren Dauer um die Hälfte verlängert
tích- do hình dạng điểm của nó khi ghi trên băng giấy: tín hiệu ngắn trong mã Morse
wegen seiner Punktform bei Aufzeichnung auf Papierband: das kurze Signal beim Morsen
điểm- vì vị trí của một địa điểm không trải rộng có thể được xác định rất chính xác: một địa điểm cụ thể, được định nghĩa rõ ràng
da die Lage eines nicht ausgedehnten Ortes sehr genau anzugeben ist: ein bestimmter, genau definierter Ort
điểm- một nơi lý tưởng, không mở rộng
ein idealer, nicht ausgedehnter Ort
thời điểm- như [9], dùng để chỉ thời gian thay vì như ở đó dùng để chỉ nơi chốn: một thời điểm nhất định, được xác định chính xác
wie [9], für die Zeit- statt wie dort für die Ortsangabe: eine bestimmte, genau festgelegte Zeit
đúng- trước khi nêu giờ: nhấn mạnh rằng giờ này cần được hiểu một cách chính xác
vor der Angabe einer Uhrzeit: betont, dass diese exakt zu verstehen ist
điểm- theo ẩn dụ không gian vật lý–toán học tương tự như [9], liên quan đến một đại lượng vô hướng bất kỳ: một giá trị cụ thể, được xác định chính xác của đại lượng đó
nach der physikalisch-mathematischen Raummetapher analog zu [9], mit Bezug auf eine beliebige skalare Größe: ein bestimmter, genau definierter Wert derselben
điểm- liên quan đến một quá trình, một sự phát triển được hiểu theo ẩn dụ không gian: một trạng thái xác định đạt được trong quá trình đó
mit Bezug auf einen Vorgang, eine Entwicklung, die nach räumlicher Metapher aufgefasst werden: ein definierter Zustand, der dabei erreicht wird
điểm phần trăm- Trong ngôn ngữ thông dụng, thường được rút gọn thành cụm từ chỉ điểm phần trăm: dùng để chỉ sự chênh lệch tuyệt đối giữa các giá trị phần trăm (tránh hiểu lầm rằng chúng mang tính tương đối), được sử dụng tương tự đối với các chỉ số tỷ giá khác.
in der Alltagssprache oft verkürzte Ausdrucksweise für Prozentpunkt: Bezeichnung für den absoluten Unterschied von Prozentwerten (vermeidet das Missverständnis, sie könnten relativ gemeint sein), analog benutzt für andere Kursangaben
point- đơn vị typographic nhỏ nhất (được định nghĩa với kích thước xấp xỉ 0,375 mm)
die kleinste typografische Einheit (definiert mit der ungefähren Größe 0, 375 mm)
điểm- Kết quả trên thang đo giá trị dùng để so sánh hiệu suất
Ergebnis auf einer Werteskala zum Leistungsvergleich
điểm- một chủ đề cần được thảo luận trong một cuộc họp/trong một cuộc trò chuyện
ein auf einer Sitzung/in einem Gespräch zu behandelndes Thema