

bãi rác- bãi rác, hoặc bãi thải chứa các loại chất thải khác
Müllkippe, auch Halde mit anderem Inhalt
tình thế bấp bênh- giai đoạn giữa của một bước ngoặt kịch tính, tình thế chưa ngã ngũ
Zwischenstadium einer dramatischen Wendung
động tác lộn người- một bài tập thể dục dụng cụ
eine Turnübung
mẩu thuốc lá, điếu thuốc- tàn thuốc lá; hoặc một điếu thuốc lá còn nguyên chưa hút
Zigarettenstummel; eine ganze, ungerauchte Zigarette
túi- túi trên quần áo
Tasche an Kleidungsstücken
phần, chia đôi- một nửa, theo nghĩa chia phần/làm một nửa, cùng nhau làm việc gì đó
Hälfte, im Sinne von Teilen/Hälfte machen, etwas gemeinsam tun