

dấu hai chấm- Dấu câu gồm hai chấm đặt chồng lên nhau, dùng để báo hiệu phần nội dung tiếp theo như lời nói trực tiếp, giải thích hoặc liệt kê.
Doppelpunkt
đoạn nhịp- Nhóm từ hoặc đơn vị lời nói có nhịp điệu, được đặc trưng bởi những chỗ có thể ngắt hơi và tạo thành một đơn vị cú pháp hoặc ngữ nghĩa.
Wortgruppe, rhythmische Sprecheinheit, die durch mögliche Atempausen charakterisiert ist und eine syntaktische oder semantische Einheit bildet
đại tràng- Phần của ruột già, nằm giữa manh tràng và trực tràng.
Grimmdarm (Teil des Dickdarms)