

vòng hoa- đồ trang sức hình vòng được làm từ hoa, rơm hoặc các vật liệu hữu cơ khác
ringförmiges Schmuckgewinde aus Blumen, Stroh oder anderen organischen Materialien
bánh răng- bánh răng, một bộ phận của hệ thống truyền động bằng xích
Zahnrad
vật có hình vòng- những thứ có hình dạng giống như [1], ví dụ như bánh ngọt hình vòng hoặc những người tập hợp thành vòng tròn
Dinge, die die Form von [1] zeigen, zum Beispiel ringförmiges Gebäck oder im Kreis vereinte Personen
tuyển tập thơ hoặc bài hát- tập hợp các bài thơ hoặc bài hát
Lieder- oder Gedichtsammlung
vòng hoa trang trí- đồ trang sức hình vòng được làm từ hoa, rơm hoặc các vật liệu hữu cơ khác; được đeo như vương miện trên đầu
ringförmiges Schmuckgewinde aus Blumen, Stroh oder anderen organischen Materialien; zum Tragen als Krone auf dem Kopf
vòng hoa trang trí- đồ trang sức hình vòng được làm từ hoa, rơm hoặc các vật liệu hữu cơ khác; dùng làm yếu tố trang trí, để trang trí
ringförmiges Schmuckgewinde aus Blumen, Stroh oder anderen organischen Materialien; als Schmuckelement, zur Dekoration