lời ca tụng- Lời khen ngợi hết sức nồng nhiệt, thường được bày tỏ công khai trước công chúng, đôi khi cũng mang ý mỉa mai châm biếm.
extremes Lob, in der Öffentlichkeit geäußert, manchmal auch ironisch gemeint
Mit 24 Jahren wird der russische Pianist [Igor Levit] bereits als Weltstar von morgen gefeiert, die Kritiker ergehen sich in Lobeshymnen.
Mới 24 tuổi, nghệ sĩ dương cầm người Nga [Igor Levit] đã được tung hô là ngôi sao thế giới của ngày mai, còn các nhà phê bình thì không tiếc lời ca tụng.
[…] eine schlichte Rezension [genügt] natürlich nicht. Es muss eine Lobeshymne werden. Sonst wird der Verfasser böse. Wehe gar, man verreißt sein Werk.
[…] một bài phê bình giản dị dĩ nhiên là không đủ. Nó phải trở thành một lời ca tụng. Nếu không thì tác giả sẽ nổi giận. Khốn thay nếu người ta lại chê bai tác phẩm của ông ta.