

khả năng- Phương án quyết định đang được đưa ra bầu cử
zur Wahl stehende Entscheidungsvariante
năng lực- Tài sản hoặc khả năng
Vermögen oder Fähigkeit
triển vọng- (Xác suất) thấp của một điều gì đó (một sự kiện cụ thể)
(geringe) Wahrscheinlichkeit von etwas (eines bestimmten Ereignisses)