

khả năng, năng lực- Năng lực, khả năng
Leistungsfähigkeit, Können
tài sản, của cải- Tổng số tiền và các tài sản có giá trị bằng tiền do một người hoặc một doanh nghiệp sở hữu
Gesamtheit an Geld und geldwerten Gütern im Besitz einer Person oder eines Unternehmens