

sự pha trộn- Sự kết hợp hoặc hòa trộn của nhiều yếu tố, thành phần khác nhau; hỗn hợp.
Mischung, Mix
cà phê sữa- Đồ uống cà phê pha với sữa, thường là sữa được đánh bọt.
Kaffeegetränk mit (aufgeschäumter) Milch
sợi pha màu- Loại sợi nhất định được làm từ các xơ có màu sắc khác nhau.
bestimmtes Garn aus Fasern verschiedener Farbe
vải melange- Loại vải được dệt từ sợi melange, tức sợi làm từ các xơ khác màu.
aus Melange [3] gewebter Stoff
màu pha- Màu sắc được tạo thành từ sự pha trộn của nhiều màu khác nhau.
Mischfarbe