

nét mặt- Các đường nét trên khuôn mặt biểu lộ trạng thái tính cách hoặc tâm trạng trong một tình huống cụ thể.
Gesichtszüge als situativer Wesens- beziehungsweise Gemütsausdruck
diện mạo- Vẻ bề ngoài của một người, đặc biệt nhấn mạnh đến khuôn mặt.
äußere Erscheinung, mit besonderer Betonung des Gesichts
ra vẻ- Tỏ ra, làm bộ, biểu lộ bề ngoài như đang ở trong một trạng thái nào đó hoặc như thể điều gì đó liên quan đến mình.
äußere Erscheinung, mit besonderer Betonung des Gesichts; sich aufgebracht, erbost, unwillig gebärden
vẻ mặt- Nét biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện tâm trạng hoặc bản chất trong một tình huống, được người nói cố ý nhấn mạnh.
Gesichtszüge als situativer Wesens- beziehungsweise Gemütsausdruck; bewusst hervorhebend
nét mặt- Các biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện tâm trạng hoặc trạng thái tinh thần một cách tự nhiên, không chủ ý; thường dùng ở số nhiều.
Gesichtszüge als situativer Wesens- beziehungsweise Gemütsausdruck; (Plural) unbewusst einsetzend
tỏ ý- Có vẻ như, làm ra vẻ như, chuẩn bị làm điều gì đó, hoặc tỏ ra như thể sắp hành động; cũng dùng trong cấu trúc phủ định để chỉ không hề có dấu hiệu làm gì.
äußere Erscheinung, mit besonderer Betonung des Gesichts; sich anschicken, etwas zu tun; erscheinen, (ganz) so aussehen, als ob, sich das Aussehen geben; es nötig haben, etwas zu tun