

vùng ven- Khu vực nằm ở rìa, xa trung tâm của một thành phố, vùng hay không gian nào đó.
ein am Rande liegendes Gebiet
chu vi- Đường bao, ranh giới của một bề mặt thường không đều; vùng xung quanh của một vật hay khu vực.
die Begrenzung, Begrenzungslinie einer meist unregelmäßigen Fläche, die Umgebung
thiết bị ngoại vi- Tổng thể các thiết bị ngoại vi, hoặc cách nói tắt chỉ các thiết bị được kết nối với hệ thống chính, nhất là máy tính.
die Gesamtheit aller oder kurz für die Peripheriegeräte
ngoại biên- Vùng chuyển tiếp nằm ngoài trung tâm của các phạm trù ngôn ngữ, nơi các yếu tố chỉ mang một phần đặc điểm điển hình của phạm trù đó.
Übergangsbereich zwischen den Zentren sprachlicher Kategorien
vùng lân cận- Các tế bào, nhóm tế bào, tổ chức tế bào và cơ quan nằm kề bên, tiếp giáp hoặc nối tiếp trực tiếp với một khu vực nhất định.
die Zellen, Zellgruppen, Zellverbände und Organe, die anliegend, benachbart oder unmittelbar darauffolgend auf einen bestimmten Bereich sind
tính ngoại vi- Mức độ một trải nghiệm hành động không nằm ở trung tâm mà ở vị trí thứ yếu, bên rìa.
die Zentralität der Handlungserfahrung
ngoại vi- Khái niệm trong lý thuyết hệ thống xã hội của Niklas Luhmann dùng trong sự phân biệt giữa trung tâm và ngoại vi.
ein Begriff in der Soziologischen Systemtheorie Niklas Luhmanns bei der Unterscheidung Zentrum und Peripherie
ngoại vi- Thuật ngữ chỉ các xã hội bao quanh một trung tâm quyền lực, phụ thuộc vào trung tâm đó và ngày càng bị khai thác.
ein Begriff für die ein Machtzentrum umliegenden Gesellschaften, die von ihm abhängig sind und zunehmend ausgebeutet werden
đơn vị hành chính- Đơn vị hành chính ở Hy Lạp.
Verwaltungseinheit in Griechenland