

quảng trường, sân- Khu vực rộng rãi, mở, được sử dụng làm nơi hoạt động, nghỉ ngơi, tổ chức sự kiện hoặc tụ họp
weitläufige, offene Fläche, die als Betätigungs-, Erholungs- Veranstaltungs- oder Versammlungsort dient
địa điểm, vị trí- một địa điểm hoặc một vị trí nhất định
ein bestimmter Ort oder eine bestimmte Stelle
chỗ, không gian- Không gian có sẵn
verfügbarer Raum
thứ hạng, vị trí- một thứ hạng hoặc vị trí nhất định
bestimmter Rang oder eine bestimmte Position
chỗ ngồi, vị trí- Nơi mà con người, phương tiện, thiết bị có thể ở hoặc dừng lại (ngồi, đứng hoặc nằm)
Stelle, an der Personen, Fahrzeuge, Geräte sich befinden oder aufhalten (sitzen, stehen oder liegen) können
nằm xuống (ra lệnh cho chó)- Lệnh cho chó (Ngồi!/Tránh ra!)
Befehl an einen Hund (Platz!/Mach Platz!)
bánh ngọt, bánh nướng- Bánh ngọt (bánh nướng khuôn) làm từ bột men trung bình
Gebäck (Blechkuchen) aus mittelschwerem Hefeteig