vị trí- Địa điểm, vị trí
Ort, Standort
quan điểm- Ý kiến
Meinung
thế đứng- Vị trí, tình trạng
Stellung, Lage
chức vụ- Việc làm, vị trí nghề nghiệp
Anstellung, berufliche Stellung