

người nói- người nói ra điều gì đó; người phát biểu.
der etwas sagt
phát ngôn- câu nói, lời phát biểu đáng chú ý, sắc sảo, hài hước hoặc gây tranh cãi; thường được viết dưới dạng từ ghép với chủ đề hoặc tên người liên quan.
bemerkenswerter (pointierter, lustiger, umstrittener) Ausspruch, Apophthegma; oft als Kompositum mit dem Thema oder der Person geschrieben