

vợt- một vật dụng dùng để đánh
ein Gegenstand zum Schlagen
kẻ đánh nhau- một người nổi bật vì thường xuyên đánh người khác
eine Person, die dadurch auffällt, dass sie andere schlägt
người đánh bóng- một người có nhiệm vụ đánh bóng
eine Person, die den Ball schlägt
vợt- một vật dụng dùng để đánh; một dụng cụ thể thao có chức năng tương tự như nghĩa [1]
ein Gegenstand zum Schlagen; ein Sportgerät mit der Funktion von [1]