Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Schubiack — Meaning: đồ đểu — BlauBerry
Schubiack
der
[ˈʃuːbi̯ak]
Noun
Plural: Schubiacks
Definitions
1
đồ đểu
- người đàn ông xấu xa, đê tiện, có tính cách hèn hạ và đáng khinh.
niederträchtiger Kerl
„Der sollte ruhig ein schlechtes Gewissen haben, der alte
Schubiack
.“
“Lão khốn đó hẳn nên cảm thấy lương tâm cắn rứt.”
Synonyms
Gauner
Lump
Schuft
Noun