

rào chắn, hàng rào- một công trình xây dựng hạn chế giao thông tự do
ein Bauwerk, das den freien Verkehr einschränkt
sự tắc nghẽn, sự ngưng trệ- sự ngăn cản một hoạt động
die Verhinderung einer Tätigkeit
cơ cấu khóa, chốt an toàn- kết cấu để ngăn cản một chuyển động hoặc một quy trình
Konstruktion zur Verhinderung einer Bewegung oder eines Ablaufes
lệnh cấm thi đấu- lệnh cấm tham gia các cuộc thi đấu thể thao
Teilnahmeverbot an sportlichen Wettkämpfen
lệnh phong tỏa, cấm giao dịch- lệnh cấm giao dịch chứng khoán
Handelsverbot von Wertpapieren