

đơn vị thời gian- Đơn vị được chuẩn hóa dùng để chỉ hoặc đo một khoảng thời gian.
(genormte) Einheit, mit der ein Zeitraum angegeben wird
nhịp độ- Quy định được biểu thị dưới dạng số sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định, ví dụ số nốt nhạc hoặc âm thanh trong mỗi phút.
Vorgabe in der Form Ereignis pro Zeitraum (zum Beispiel Musiknote/Ton pro Minute)