
luồn buồm- tự di chuyển bằng thuyền buồm xuyên qua hoặc đi giữa một khu vực, vật cản hay khoảng không nào đó
sich bei der Fortbewegung mittels Segeln durch oder zwischen etwas hindurchbewegen
trượt thi- không vượt qua được một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc bài thi
eine Prüfung nicht bestehen
vượt buồm- đi qua, băng qua hoặc hoàn thành một chặng đường, tuyến đường hay quãng đường nào đó bằng thuyền buồm
segelnd passieren, segelnd durchqueren, segelnd absolvieren