
sich interessiert zeigen
chạy tới- nhanh chóng tiến lại gần bằng cách nhảy hoặc chạy nhảy tới.
schnell herbeikommen
nhảy chồm- nhảy bổ hoặc chồm lên người ai đó từ phía dưới lên trên.
an jemandem hochspringen
bật nhảy lên- lao tới và nhảy lên một dụng cụ thể dục trong động tác thể dục dụng cụ.
im Sprung an ein Turngerät gehen