
thống trị- Thực hiện quyền lực đối với ai hoặc điều gì đó
Macht über jemand oder etwas ausüben
tinh thông- Có thể làm điều gì đó rất tốt
etwas sehr gut können
chi phối- Là đặc điểm mang tính định hình
prägendes Merkmal sein
kiềm chế- Kiềm chế, lấy lại bình tĩnh
sich zurückhalten, zusammenreißen