Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dahinter — Meaning: đằng sau đó — BlauBerry
dahinter
[ˈdaːhɪntɐ]
Adverb
Definitions
1
đằng sau đó
- sau một điều đã được nhắc đến
hinter etwas, was bereits genannt wurde
Dort steht das letzte Haus des Dorfes und
dahinter
beginnt der Wald.
Ở đó là ngôi nhà cuối cùng của ngôi làng, và đằng sau đó là rừng bắt đầu.
Heiße Luft und nichts
dahinter
!
Không khí nóng và chẳng có gì đằng sau đó!
Antonyms
daneben
darin
darunter
darüber
davor
Adverb