
ở trên- trong không gian phía trên một vật nào đó
im Raum oberhalb von etwas
qua trên- Qua một cái gì đó, để nó rơi xuống bên dưới
über etwas hinweg, so dass es drunter landet
hơn- về một điều gì đó, vượt quá một mức nhất định, nhiều hơn là
über etwas, über ein bestimmtes Maß hinaus, mehr als
trong lúc- trong khi thời gian diễn ra một hành động, trong lúc đó, giữa lúc đó
während die Zeit einer Handlung vergeht, währenddessen, zwischenzeitlich
về việc- trong một vấn đề, công việc nhất định; liên quan đến một vấn đề nhất định
in einer bestimmten Sache, Angelegenheit; auf eine bestimmte Sache bezogen