chi phối- khống chế hoặc nắm quyền kiểm soát đối với người hoặc sự vật.
jemanden, etwas beherrschen
chi phối- quy định, quyết định hoặc tạo ảnh hưởng chủ yếu làm định hình một sự việc hay quá trình.
etwas (eine Sache) bestimmen, (maßgeblich) prägen