
quay- Chuyển động quanh một trục
sich um eine Achse bewegen
tiện- Gọt phoi khỏi chi tiết gia công đang quay
vom rotierenden Werkstück Späne abheben
vặn- Làm bằng cách đan các sợi riêng biệt vào nhau một cách chắc chắn
aus einzelnen Fäden durch festes Umeinanderschlingen herstellen
quay phim- Tiến hành quay phim
Filmaufnahmen durchführen