
xuyên qua- đi xuyên qua một vật gì đó
durch etwas hindurch dringen
thấm đẫm- làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn ngập (một cách nội tâm)
etwas oder jemanden (innerlich) erfüllen
thấu hiểu- nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề phức tạp và qua đó hiểu rõ
eine komplexe Materie gründlich durcharbeiten und dadurch verstehen
xuyên thấu- ai đó hoặc cái gì đó đi xuyên qua một vật gì đó
jemand oder etwas dringt durch etwas durch
thấu đến- đến được nhận thức (của ai đó)
zur Kenntnis gelangen
thâm nhập- xâm nhập mạnh mẽ vào một cơ thể hoặc không gian
vehement in einen Körper oder Raum dringen
đạt được- thành công với một yêu cầu; tự khẳng định được với điều gì đó
mit einem Anliegen Erfolg haben; sich mit etwas durchsetzen