giật lấy- dùng vũ lực lấy một vật gì đó khỏi tay hoặc sự sở hữu của người khác
jemandem etwas gewaltsam wegnehmen
thoát ra- vất vả tự giải thoát khỏi một tình huống bị khống chế hoặc bị dồn ép
sich aus einer Bedrängnis mühsam befreien