Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hasserfüllt — Meaning: căm thù — BlauBerry
hasserfüllt
[ˈhasʔɛɐ̯ˌfʏlt]
Adjective
Definitions
1
căm thù
- tràn đầy sự thù hận đối với ai đó hoặc điều gì đó
voller Hass auf jemanden oder etwas
Der verschmähte Liebhaber warf der einst Verehrten einen
hasserfüllten
Blick zu.
Người tình bị từ chối đã ném một ánh nhìn đầy căm thù về phía người mà trước đây anh ta từng ngưỡng mộ.
Antonyms
freundlich
liebend
nett
Die Drohungen des Nachbars gegen den Hund kann man nur als
hasserfüllt
bezeichnen.
Những lời đe dọa của người hàng xóm đối với con chó chỉ có thể được mô tả là đầy thù hận.
Adjective