
chạy quanh- đi lại qua lại, chạy từ nơi này sang nơi khác
hin- und herlaufen, von einem Ort zum anderen laufen
đi vòng quanh- đi theo đường vòng cung hoặc vòng tròn để tránh vật gì đó
etwas in einem Bogen oder Kreis umgehen
chạy vòng quanh- chạy theo đường vòng cung hoặc vòng tròn quanh vật gì đó
im Bogen oder Kreis um etwas führen
đi lại- xuất hiện với cách ăn mặc, trang điểm nhất định
sich auf bestimmte Art gekleidet, hergerichtet zeigen