
suy tư- [giữ nguyên cùng một cao độ] Sự suy tư (cũng với ý định trì hoãn)
[auf gleicher Tonhöhe verbleibend] Nachdenklichkeit (auch in dilatorischer Absicht)
ngạc nhiên- [ngắn, dứt khoát] Sự ngạc nhiên
[kurz, gepresst] Überraschung
đồng ý- [thấp - cao: hm-m] Đồng ý
[tief-hoch: hm-m] Zustimmung
từ chối- [cao-thấp: hm-m] Sự từ chối
[hoch-tief: hm-m] Ablehnung
tiếng ừ hử- Âm thanh cổ họng nổi tiếng với môi khép kín có thể biểu đạt những điều khác nhau tùy theo ngữ điệu.
Der bekannte Kehllaut mit geschlossenen Lippen kann je nach Intonation Unterschiedliches ausdrücken