

thoải mái- có phong thái tự nhiên, xuề xòa, không câu nệ lễ nghi hay hình thức.
leger, ungezwungen, ohne Förmlichkeit
cẩu thả- không cẩn thận, thờ ơ hoặc chậm chạp trong cách làm việc hay cư xử.
nicht sorgfältig, gleichgültig, träge
dễ dàng- ở trạng thái nhẹ nhàng, suôn sẻ, không gặp khó khăn hay vấn đề gì.
locker, ohne Probleme
ngầu- từ khen ngợi chung để chỉ điều gì đó hoặc ai đó tạo cảm giác tích cực, hấp dẫn, thú vị.
allgemeiner positiver Ausdruck