Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
leichenblass — Meaning: tái mét — BlauBerry
leichenblass
[ˈlaɪ̯çn̩ˈblas]
Adjective
Definitions
1
tái mét
- rất nhợt nhạt, tái trắng như xác chết, gần như không còn sắc máu trên mặt
sehr blass
Bei dieser Nachricht wich ihm alles Blut aus den Wangen, und er wurde
leichenblass
.
Khi nghe tin này, máu như rút hết khỏi má anh ấy, và anh ấy trở nên tái mét như xác chết.
Synonyms
aschfahl
kalkweiß
kreideweiß
totenblass
Antonyms
hochrot
rosig
„Patienten mit fortgeschrittenem Leberkrebs sind
leichenblass
, gelblich.“
“Những bệnh nhân bị ung thư gan giai đoạn tiến triển thì tái nhợt như xác chết, hơi vàng.”
Adjective