Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
totenblass — Meaning: tái mét — BlauBerry
totenblass
[ˈtoːtn̩ˌblas]
Adjective
Definitions
1
tái mét
- Cực kỳ nhợt nhạt, mặt mất hết sắc máu như người chết.
außerordentlich blass
Eine
totenblasse
Frau kam angsterfüllt auf ihn zugerannt.
Một người phụ nữ tái mét, đầy sợ hãi chạy về phía anh ấy.
Synonyms
aschfahl
kalkweiß
kreideweiß
leichenblass
Adjective