
lãnh đạo- Thực hiện quyền lãnh đạo
die Führung ausüben
hướng dẫn- hướng ai/cái gì theo một hướng nhất định/đến một mục tiêu nhất định
jemanden/etwas in eine bestimmte Richtung/an ein bestimmtes Ziel lenken
dẫn- Điều hướng thứ gì đó (ví dụ như điện hoặc nước) theo một hướng nhất định/tới một mục tiêu nhất định
etwas (zum Beispiel Elektrizität oder Wasser) in eine bestimmte Richtung/an ein bestimmtes Ziel lenken