Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
restriktiv — Meaning: hạn chế — BlauBerry
restriktiv
[ʁɛstʁɪkˈtiːf]
Adjective
Definitions
1
hạn chế
- có tính chất giới hạn hoặc kiềm chế
einschränkend
Die Vorschriften werden hier sehr
restriktiv
gehandhabt.
Các quy định ở đây được áp dụng rất hạn chế.
Synonyms
genau
streng
strikt
Antonyms
extensiv
großzügig
tolerant
Adjective