Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
todblass — Meaning: tái nhợt — BlauBerry
todblass
[toːtˈblas]
Adjective
Definitions
1
tái nhợt
- Nhợt nhạt một cách cực độ, gần như không còn sắc máu trên mặt.
außerordentlich blass
„Am 20. Tage war der Kranke
todblass
, hatte weisse Lippen und sein Gesicht drückte Verzweiflung aus.“
Đến ngày thứ 20, người bệnh tái nhợt như xác chết, môi trắng bệch và gương mặt ông toát lên vẻ tuyệt vọng.
Synonyms
aschfahl
kreidebleich
leichenblass
totenblass
totenbleich
„Sein Auge blitzte, als er diese Worte sprach, sein Gesicht war
todblass
.“
Mắt ông lóe lên khi nói những lời ấy, gương mặt ông tái nhợt như xác chết.
Adjective