Die Unfallstatistik des Deutschen Alpenvereins (DAV), die jetzt in München vorgestellt wurde, bestätigt den Eindruck, dass immer mehr Menschen beim Bergsport verunglücken.
Thống kê tai nạn của Hội Alps Đức (DAV), vừa được công bố tại München, xác nhận ấn tượng rằng ngày càng có nhiều người gặp nạn khi chơi thể thao leo núi.
2
hỏng bét- không thành công, không diễn ra như mong muốn hoặc bị hỏng hoàn toàn
nicht gelingen
Der Kuchen ist leider verunglückt, den kann man nur noch wegwerfen.
Tiếc là cái bánh đã hỏng bét rồi, giờ chỉ còn nước vứt đi thôi.