Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vormals — Meaning: trước đây — BlauBerry
vormals
[ˈfoːɐ̯maːls]
Adverb
Definitions
1
trước đây
- ở trong quá khứ; thuộc về thời gian trước đó
in der Vergangenheit liegend; früher
Vormals
stand auf diesem Grundstück hier die Fischfabrik.
Trước đây, trên mảnh đất này từng có nhà máy chế biến cá.
Synonyms
ehemals
einst
früher
Antonyms
nachmals
Adverb