
lớn lên, tăng trưởng- trở nên lớn hơn dần dần; tăng lên về kích thước, phạm vi
allmählich größer werden; von der Größe, vom Umfang her zunehmen
mọc, phát triển- phát triển trong quá trình lớn lên; xuất hiện và phát triển tốt ở một nơi cụ thể
sich im Laufe des Wachsens¹ entwickeln; an einer bestimmten Stelle vorkommen und gedeihen
mọc dài ra- trở nên dài hơn theo thời gian; tăng thêm về chiều dài
im Laufe der Zeit länger werden; an Länge gewinnen
phát triển, mọc- phát triển theo một cách nhất định trong quá trình tăng trưởng
sich in gewisser Weise im Wachstum entwickeln
tăng lên, phát triển- tăng lên về quy mô, số lượng, mức độ
in der Größe, in der Menge, im Ausmaß steigen
gia tăng, lớn mạnh- tăng lên về sức mạnh, tầm quan trọng
von der Stärke, von der Bedeutung her zunehmen
đánh sáp, xử lý bằng sáp- xử lý bằng sáp
mit Wachs behandeln