
đặc quánh- chảy chậm, nặng nề
langsam, schwerfällig fließend
dai
wenig dehnbar und dabei relativ reißfest
kiên cường- bền bỉ; không khoan nhượng, có sức chịu đựng cao
ausdauernd; unnachgiebig, widerstandsfähig
chậm chạp- diễn ra một cách khó khăn, mệt mỏi
mühsam verlaufend