Reimt sich wirklich nichts auf Orange?
Thật sự không có từ nào vần với orange sao?
Ce texte a été traduit et simplifié pour les apprenants d'allemand. Le contenu original appartient à Sketchplanations.

Sélectionnez un mot ou une expression pour le chercher, le traduire, le surligner ou ajouter une note.
Progression de la lecture
Paragraphe 1/33
Lisez d'abord l'allemand. Affichez la traduction sous un paragraphe quand vous en avez besoin.
Traduction vietnamienne
Thật sự không có từ nào vần với orange sao?
Traduction vietnamienne
Bài học từ một bậc thầy gieo vần
Traduction vietnamienne
Jono Hey, 12 tháng 4 năm 2026
Traduction vietnamienne
Chào bạn,
Traduction vietnamienne
Mấy chủ đề vừa rồi nặng hơn thường lệ. Vì vậy hôm nay sẽ là một nội dung nhẹ nhàng hơn. Đây là một lớp học nhỏ. Nhìn qua thì rất đơn giản.
Traduction vietnamienne
Nhạc mới
Traduction vietnamienne
Tôi vừa ra mắt ba bản nhạc mới. Bạn có thể nghe trên các nền tảng streaming: Spotify, Apple và YouTube Music. Và giờ đã có thêm trên Bandcamp. Ba bản gồm: I Belong và hai phiên bản của The Space Between. Tôi thấy chúng rất êm dịu. Tôi sẽ kể thêm sau.
Traduction vietnamienne
Phác thảo Mặt Trăng
Traduction vietnamienne
Tuần này có tin vui về Artemis II. Vì thế tôi đã chia sẻ vài phác thảo về Mặt Trăng trong tuần. Bạn có thể xem trên Instagram.
Traduction vietnamienne
Thật sự không có từ nào vần với orange hay chimney sao?
Traduction vietnamienne
Có lẽ bạn cũng từng nghe nói không có từ nào vần với orange hay chimney. Thỉnh thoảng tôi cũng suy nghĩ về chuyện này. Với orange, tôi chỉ tìm được lozenge. Tôi thấy cũng không tệ. Nhưng ngoài ra tôi không nghĩ ra thêm gì. Còn từ nào hợp nữa thì tôi cũng không rõ.
Traduction vietnamienne
Eminem đã cho tôi câu trả lời.
Traduction vietnamienne
Eminem nói gì
Traduction vietnamienne
Trong một đoạn ngắn của chương trình 60 mins, Eminem nói:
Traduction vietnamienne
"Mọi người bảo từ orange chẳng vần với từ nào. Tôi thấy bực vì tôi biết nhiều thứ vần được với nó."
Traduction vietnamienne
Và anh ấy nói thêm:
Traduction vietnamienne
"Nếu chỉ nói bình thường mỗi từ orange thì đúng là không có gì vần khít. Nhưng nếu tách rõ ra thành hơn một âm tiết - or-range - thì có thể nói: I put my orange, four-inch door hinge in storage and ate porridge with George."
Traduction vietnamienne
Tôi thích việc anh ấy bực mình vì gieo vần dở. Quan trọng là cách mình nói từ đó.
Traduction vietnamienne
Nếu bạn muốn thử hoặc còn chưa tin, hãy tự xem đoạn clip 2 phút trước khi kể cho người khác.
Traduction vietnamienne
Tôi thử với chimney
Traduction vietnamienne
Thấy anh ấy làm dễ như vậy, tôi cũng muốn thử với chimney. Đây là kết quả của tôi:
Traduction vietnamienne
Climbing the chim-ney, in the city, I scraped my flimsy, right knee, when I saw a big bee, getting all filthy, and making me dizzy.
Traduction vietnamienne
Hmm. Eminem thật đáng nể. Bạn có vần nào hay cho chimney không?
Traduction vietnamienne
Những ý tưởng liên quan đến vần với orange
Traduction vietnamienne
Xem thêm:
Traduction vietnamienne
- The rhyme as reason effect
- Ablaut reduplication (flip-flop, nicht flop-flip)
- Chiasmus — Fail to prepare, prepare to fail
- Pleonasm — An unexpected surprise
- Ordering adjectives — a great green dragon, nicht a green great one
- Collective nouns — a shush of librarians
- Everyone's a geek about something
- Und etwas über Orangen: Mandarins, clementines, satsumas, tangerines ??
Traduction vietnamienne
Gợi ý podcast
Traduction vietnamienne
PS: Nếu bạn chưa nghe, có thể bạn sẽ thích tập podcast của chúng tôi với Mark Forsyth. Chúng tôi nói về ngôn ngữ và những chủ đề như vậy: Ordering adjectives with Mark Forsyth.
Traduction vietnamienne
Bình luận về bài viết này
Traduction vietnamienne
Cecile Savoie, 12 tháng 4: Tôi không chắc vì sao bạn nói nó khó đến vậy. Hoặc có lẽ tôi chưa hiểu cách làm cho đúng.
Traduction vietnamienne
A juicy plump orange, Freshly picked by the Thurso Range, No doubt a gift from Rodney, Adorned the mantle of the chimney.
Traduction vietnamienne
Thomas H. (T.H.) Kern, 12 tháng 4: Thú vị là Eminem lại không nhắc đến từ hay nhất — syringe.
Traduction vietnamienne
Còn 6 bình luận nữa.


