Hallo
InterjektionXin chào
Hallo, ich heiße Mai.
Xin chào, tôi tên là Mai.
Dùng trong tình huống thân thiện, hằng ngày.
Từ vựng tiếng Đức A1
Bắt đầu với những từ xuất hiện liên tục trong chào hỏi, hội thoại ngắn và câu A1. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, ví dụ ngắn và link tra sâu trong từ điển Đức-Việt.
Trang này là điểm bắt đầu cho kho từ vựng BlauBerry. Sau Top 10, nội dung có thể mở rộng thành nhiều cụm như gia đình, nhà ở, ăn uống, công việc và luyện thi Goethe.
Top 10
Danh sách ưu tiên các từ ngắn, tần suất cao và dùng được ngay trong câu. Khi bấm vào từng từ, bạn sẽ đi thẳng đến trang từ điển để xem thêm phát âm, ví dụ và dữ liệu ngữ pháp nếu có.
Xin chào
Hallo, ich heiße Mai.
Xin chào, tôi tên là Mai.
Dùng trong tình huống thân thiện, hằng ngày.
Cảm ơn
Danke für deine Hilfe.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Có thể mở rộng thành vielen Dank để lịch sự hơn.
Làm ơn / không có gì
Ein Wasser, bitte.
Một chai nước, làm ơn.
Một từ rất linh hoạt: nhờ vả, mời, hoặc đáp lại lời cảm ơn.
Có / vâng
Ja, ich lerne Deutsch.
Vâng, tôi học tiếng Đức.
Từ phản hồi ngắn, thường dùng trong hội thoại A1.
Không
Nein, ich komme nicht aus Berlin.
Không, tôi không đến từ Berlin.
Hay đi cùng nicht hoặc kein để phủ định rõ hơn.
Tôi
Ich wohne in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
Luôn viết hoa đầu câu, nhưng viết thường ở giữa câu.
Bạn / cậu
Woher kommst du?
Bạn đến từ đâu?
Dùng với người thân quen; tình huống trang trọng dùng Sie.
Là / thì / ở
Ich bin Studentin.
Tôi là sinh viên.
Động từ bất quy tắc rất quan trọng: ich bin, du bist, er ist.
Có
Ich habe eine Frage.
Tôi có một câu hỏi.
Cũng là trợ động từ quan trọng khi học thì Perfekt.
Học
Wir lernen Deutsch mit BlauBerry.
Chúng tôi học tiếng Đức với BlauBerry.
Một động từ đều, dễ dùng để luyện chia động từ A1.
Khi đã nắm các từ mở đầu, bước tiếp theo là gom từ thành nhóm có nghĩa. Đây cũng là cấu trúc để BlauBerry mở rộng content sau này.
Từ vựng để giới thiệu người thân và quan hệ cơ bản.
Từ cần biết khi nói về phòng, thuê nhà và đồ vật.
Từ dùng ngay ở quán ăn, siêu thị và hội thoại hằng ngày.
Nhóm từ hay gặp trong biểu mẫu, giới thiệu và lịch hẹn.
Mỗi từ trong Top 10 nên là một cửa vào từ điển, không phải điểm kết thúc. Người học cần đi từ nghĩa nhanh sang ví dụ, phát âm và ngữ pháp.
Bấm vào từng từ để mở trang dictionary tương ứng. Nếu từ có nhiều nghĩa, hãy ưu tiên nghĩa xuất hiện trong ví dụ A1 trước.
Sau khi đọc ví dụ, đổi tên, địa điểm hoặc đồ vật trong câu để biến từ đó thành câu của bạn.
Khi đã nhớ Top 10, học tiếp theo nhóm chủ đề thay vì học bảng chữ cái. Cách này giúp từ mới liên kết với ngữ cảnh thật.
Chưa đủ, nhưng đây là nền móng tốt. Chúng giúp bạn bắt đầu chào hỏi, trả lời ngắn và tạo những câu A1 đầu tiên.
Không nên bắt đầu bằng danh sách quá dài. Hãy học một nhóm nhỏ, đọc ví dụ, tra sâu trong từ điển rồi mở rộng theo chủ đề.
Ngay khi học danh từ đầu tiên. Với noun, mạo từ là một phần của từ và sẽ ảnh hưởng đến Akkusativ, Dativ và tính từ.
Mở từ điển BlauBerry để xem nghĩa tiếng Việt, ví dụ, phát âm, giống danh từ và các ngữ cảnh dùng từ.