Từ vựng tiếng Đức A1

10 từ vựng tiếng Đức cơ bản người mới nên biết

Bắt đầu với những từ xuất hiện liên tục trong chào hỏi, hội thoại ngắn và câu A1. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, ví dụ ngắn và link tra sâu trong từ điển Đức-Việt.

Trang này là điểm bắt đầu cho kho từ vựng BlauBerry. Sau Top 10, nội dung có thể mở rộng thành nhiều cụm như gia đình, nhà ở, ăn uống, công việc và luyện thi Goethe.

A1 word hub

Top 10

Top 10 từ vựng tiếng Đức nên học trước

Danh sách ưu tiên các từ ngắn, tần suất cao và dùng được ngay trong câu. Khi bấm vào từng từ, bạn sẽ đi thẳng đến trang từ điển để xem thêm phát âm, ví dụ và dữ liệu ngữ pháp nếu có.

01

Hallo

Interjektion

Xin chào

Hallo, ich heiße Mai.

Xin chào, tôi tên là Mai.

Dùng trong tình huống thân thiện, hằng ngày.

02

Danke

Interjektion

Cảm ơn

Danke für deine Hilfe.

Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.

Có thể mở rộng thành vielen Dank để lịch sự hơn.

03

Bitte

Interjektion

Làm ơn / không có gì

Ein Wasser, bitte.

Một chai nước, làm ơn.

Một từ rất linh hoạt: nhờ vả, mời, hoặc đáp lại lời cảm ơn.

04

Ja

Antwortpartikel

Có / vâng

Ja, ich lerne Deutsch.

Vâng, tôi học tiếng Đức.

Từ phản hồi ngắn, thường dùng trong hội thoại A1.

05

Nein

Antwortpartikel

Không

Nein, ich komme nicht aus Berlin.

Không, tôi không đến từ Berlin.

Hay đi cùng nicht hoặc kein để phủ định rõ hơn.

06

ich

Pronomen

Tôi

Ich wohne in Hanoi.

Tôi sống ở Hà Nội.

Luôn viết hoa đầu câu, nhưng viết thường ở giữa câu.

07

du

Pronomen

Bạn / cậu

Woher kommst du?

Bạn đến từ đâu?

Dùng với người thân quen; tình huống trang trọng dùng Sie.

08

sein

Verb

Là / thì / ở

Ich bin Studentin.

Tôi là sinh viên.

Động từ bất quy tắc rất quan trọng: ich bin, du bist, er ist.

09

haben

Verb

Ich habe eine Frage.

Tôi có một câu hỏi.

Cũng là trợ động từ quan trọng khi học thì Perfekt.

10

lernen

Verb

Học

Wir lernen Deutsch mit BlauBerry.

Chúng tôi học tiếng Đức với BlauBerry.

Một động từ đều, dễ dùng để luyện chia động từ A1.

Sau Top 10, hãy học theo cụm chủ đề

Khi đã nắm các từ mở đầu, bước tiếp theo là gom từ thành nhóm có nghĩa. Đây cũng là cấu trúc để BlauBerry mở rộng content sau này.

Gia đình

Từ vựng để giới thiệu người thân và quan hệ cơ bản.

die Mutterder Vaterdas Kinddie Schwester
Xem trong từ điển

Nhà ở

Từ cần biết khi nói về phòng, thuê nhà và đồ vật.

die Wohnungdas Zimmerdie Mieteumziehen
Xem trong từ điển

Ăn uống

Từ dùng ngay ở quán ăn, siêu thị và hội thoại hằng ngày.

das Wasserder Kaffeeessenbezahlen
Xem trong từ điển

Goethe A1

Nhóm từ hay gặp trong biểu mẫu, giới thiệu và lịch hẹn.

der Namedie Adresseder Terminankreuzen
Xem trong từ điển

Cách dùng danh sách này

Mỗi từ trong Top 10 nên là một cửa vào từ điển, không phải điểm kết thúc. Người học cần đi từ nghĩa nhanh sang ví dụ, phát âm và ngữ pháp.

Step 01

Tra từ sâu hơn

Bấm vào từng từ để mở trang dictionary tương ứng. Nếu từ có nhiều nghĩa, hãy ưu tiên nghĩa xuất hiện trong ví dụ A1 trước.

Step 02

Tự đặt lại một câu

Sau khi đọc ví dụ, đổi tên, địa điểm hoặc đồ vật trong câu để biến từ đó thành câu của bạn.

Step 03

Mở rộng theo chủ đề

Khi đã nhớ Top 10, học tiếp theo nhóm chủ đề thay vì học bảng chữ cái. Cách này giúp từ mới liên kết với ngữ cảnh thật.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Đức

Top 10 từ này có đủ để giao tiếp tiếng Đức không?

Chưa đủ, nhưng đây là nền móng tốt. Chúng giúp bạn bắt đầu chào hỏi, trả lời ngắn và tạo những câu A1 đầu tiên.

Có nên học từ vựng tiếng Đức theo danh sách dài không?

Không nên bắt đầu bằng danh sách quá dài. Hãy học một nhóm nhỏ, đọc ví dụ, tra sâu trong từ điển rồi mở rộng theo chủ đề.

Khi nào nên học der, die, das?

Ngay khi học danh từ đầu tiên. Với noun, mạo từ là một phần của từ và sẽ ảnh hưởng đến Akkusativ, Dativ và tính từ.

Muốn học sâu hơn từng từ?

Mở từ điển BlauBerry để xem nghĩa tiếng Việt, ví dụ, phát âm, giống danh từ và các ngữ cảnh dùng từ.

Mở từ điển BlauBerry