

tài sản- giá trị tài sản được ghi ở bên tài sản trong bảng cân đối kế toán của một doanh nghiệp
Vermögenswert, der auf der Aktivseite der Bilanz eines Unternehmens steht
thể chủ động- một dạng thức của động từ (thuộc về thể)
ein Genus Verbi
thể chủ động- dạng thức của động từ diễn tả một hành động từ góc nhìn của chủ thể
Form eines Verbs, das aus der Sicht des Subjekts eine Aktion ausdrückt