Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Beruf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Beruf
der
[bəˈʁuːf]
Danh từ
Số nhiều: Berufe
Định nghĩa
1
nghề nghiệp
- Nghề nghiệp đặc thù, được đào tạo và học hỏi
spezielle, erlernte Erwerbstätigkeit
Ich bin Bergmann von
Beruf
.
Tôi là một thợ mỏ theo nghề nghiệp.
Welchen
Beruf
hast du erlernt?
Từ đồng nghĩa
Erwerbstätigkeit
Job
Profession
Tätigkeit
Từ trái nghĩa
Amt
Lehrstuhl
Position
Stellung
Từ cụ thể hơn
Anlernberuf
Anwaltsberuf
Arztberuf
Brotberuf
Frauenberuf
Friseurberuf
Gewerk
Handwerk
+ 10 more
Bạn đã học nghề gì?
Danh từ