Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bub' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bub
der
[buːp]
Danh từ
Số nhiều: Buben
Định nghĩa
1
bé trai
- đứa trẻ có giới tính nam; con trai nhỏ tuổi
männliches Kind
Ich bin ein hübscher
Bub
.
Tôi là một bé trai xinh xắn.
Từ đồng nghĩa
Bursche
Junge
Knabe
Từ trái nghĩa
Mädchen
Từ cụ thể hơn
Bauernbub
Lehrbub
Schusterbub
Spitzbub
Danh từ