

container- một thùng chứa vận chuyển được tiêu chuẩn hóa đặc biệt cho vận tải hàng hóa đường dài
ein spezieller, genormter Transportbehälter für den Güterfernverkehr
thùng chứa- một thùng chứa (thường lớn)
ein (meist großer) Behälter
thùng rác công nghiệp- thùng chứa có thể di chuyển nhưng cũng có thể đặt cố định, chủ yếu dùng cho xà bần xây dựng (thùng đựng phế thải)
transportabler, gleichwohl absetzbarer Behälter vor allem für Bauschutt (Mulde)