

sự rơi- một chuyển động nhanh theo hướng xuống
eine schnelle Abwärtsbewegung
trường hợp- Sự xuất hiện của một trạng thái
das Eintreten eines Zustandes
cách- Tên gọi tiếng Đức cho thuật ngữ tiếng Latinh casus
deutsche Bezeichnung für lateinisch casus
độ rủ- Cách thức buông thõng của vải hoặc những thứ tương tự
die Art und Weise des Herabhängens von Stoffen oder Ähnlichem
độ nghiêng- Độ nghiêng của cột buồm theo chiều dọc thân tàu
Neigung eines Mastes in Längsschiffrichtung
vụ án- Đối tượng nghiên cứu
Untersuchungsgegenstand
sự sa sút- Quá trình xã hội diễn ra sự thay đổi trong điều kiện sống theo chiều hướng xấu đi
gesellschaftlicher Vorgang der Veränderung der Lebensumstände hin zum Schlechteren
dây căng buồm- một sợi dây để kéo lên và hạ xuống một cánh buồm
ein Tau zum Hissen und Bergen eines Segels